學華語Kaori Dict

終身

giản thể: 终身

zhōngshēn

ㄓㄨㄥ ㄕㄣ

CHUNG THÂN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.suốt đời
  2. 2.cả đời
  3. 3.hôn nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是他終身的事業。

    zhè shì tā zhōng shēn de shì yè

    Đây là sự nghiệp suốt đời của anh ấy

  • 2

    湯姆終身未娶。

    Tāngmǔ zhōngshēn wèiqǔ。

    Tom sống độc thân đến chết

  • 3

    我喜歡畫油畫,但是我不想拿它做我的終身職業。

    wǒ xǐhuan huà yóuhuà, dànshì wǒ bùxiǎng ná tā zuò wǒ de zhōngshēn zhíyè。

    Tôi thích vẽ tranh dầu, nhưng tôi không muốn làm nghề này suốt đời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終身 nghĩa là gì? · Kaori Dict