字義Nghĩa
cuốimáy dịch
zhōngCHUNG
- 1.kết thúc
- 2.chấm dứt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 冬 [dōng] chỉ âm.
chung — sợi
組詞Từ chứa chữ này
- 終於cuối cùng
- 終身suốt đời
- 終點kết thúc
- 終止dừng; chấm dứt
- 終究cuối cùng
- 終結kết thúc; kết luận
- 終生suốt đời
- 終極tối thượng
- 終日cả ngày dài
- 終場kết thúc (một buổi biểu diễn hoặc trận đấu thể thao)
- 始終từ đầu đến cuối
- 最終cuối cùng; sau cùng
- 自始至終từ đầu đến cuối (thành ngữ)
- 年終cuối năm
- 臨終cận kề cái chết
- 終年cả năm