學華語Kaori Dict

終場

giản thể: 终场

zhōngchǎng

ㄓㄨㄥ ㄔㄤˇ

CHUNG TRƯỜNG

TOCFL 6
  1. 1.kết thúc (một buổi biểu diễn hoặc trận đấu thể thao)
  2. 2.vòng thi cuối cùng trong kỳ thi đình

例句Câu ví dụ

  • 1

    裁判吹哨兩次,向大家宣布已經終場。

    cáipàn chuīshào liǎng cì, xiàng dàjiā xuānbù yǐjīng zhōngchǎng。

    Người trọng tài thổi còi hai lần để thông báo rằng trận đấu đã kết thúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終場 nghĩa là gì? · Kaori Dict