中常
zhōngcháng
[ㄓㄨㄥ ㄔㄤˊ]
TRUNG THƯỜNG
- 1.bình thường
- 2.trung bình
- 3.vừa phải
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tầm trung
- 5.ôn hòa

例句Câu ví dụ
- 1
文學作品中常用夜來香來象徵思念與柔情。
wénxué zuòpǐn zhōngcháng yòng yèláixiāng lái xiàngzhēng sīniàn yǔ róuqíng。
Trong các tác phẩm văn học, hoa nhài đêm thường được dùng để biểu tượng cho nỗi nhớ và sự dịu dàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.