學華語Kaori Dict

廣場

giản thể: 广场

guǎngchǎng

ㄍㄨㄤˇ ㄔㄤˇ

NGHIỄM TRƯỜNG

HSK 2TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    市中心有一個大廣場。

    shì zhōng xīn yǒu yī ge dà guǎng chǎng

    Trung tâm thành phố có một quảng trường lớn

  • 2

    許多游客在廣場上照相。

    xǔ duō yóu kè zài guǎng chǎng shàng zhào xiàng

    Nhiều du khách chụp ảnh trên quảng trường

  • 3

    國慶的時候,廣場上人特別多。

    guó qìng de shí hou guǎng chǎng shàng rén tè bié duō

    Trong dịp lễ Quốc khánh, quảng trường rất đông người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廣場 nghĩa là gì? · Kaori Dict