字義Nghĩa
rộng, rộng rãi, rộng lớnmáy dịch
guǎngNGHIỄM
- 1.rộng
- 2.nhiều
- 3.lan rộng
GuǎngNGHIỄM
- 1.họ [Guang3]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 黄 [huáng] chỉ âm.
công trình kiến trúc
組詞Từ chứa chữ này
- 廣告quảng cáo
- 廣場quảng trường
- 廣播phát sóng
- 廣大quy mô lớn
- 廣泛rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến
- 廣闊rộng
- 廣義nghĩa rộng
- 廣為một cách rộng rãi
- 廣博rộng rãi
- 廣九Quảng Đông và Cửu Long (ví dụ: đường sắt)
- 推廣mở rộng
- 寬廣rộng
- 大庭廣眾nơi công cộng với nhiều người
- 深廣sâu và rộng
- 京廣Bắc Kinh và Quảng Đông
- 兩廣hai tỉnh Quảng Đông và Quảng Tây (truyền thống)