學華語Kaori Dict

廣泛

giản thể: 广泛

guǎngfàn

ㄍㄨㄤˇ ㄈㄢˋ

NGHIỄM PHIẾM

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個問題很廣泛。

    zhè ge wèn tí hěn guǎng fàn

    Vấn đề này rất rộng rãi

  • 2

    這個詞用得很廣泛。

    zhè ge cí yòng de hěn guǎng fàn

    Từ này được sử dụng rất rộng rãi

  • 3

    廣泛的安全措施實施了。

    guǎngfàn de ānquáncuòshī shíshī le。

    Các biện pháp an toàn rộng rãi đã được triển khai.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廣泛 nghĩa là gì? · Kaori Dict