學華語Kaori Dict

推廣

giản thể: 推广

tuīguǎng

ㄊㄨㄟ ㄍㄨㄤˇ

SUY NGHIỄM

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.mở rộng
  2. 2.lan rộng
  3. 3.phổ biến
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.khái quát hóa
  2. 5.quảng bá (sản phẩm, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要推廣普通話。

    wǒ men yào tuī guǎng pǔ tōng huà

    Chúng ta nên phổ biến tiếng phổ thông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推廣 nghĩa là gì? · Kaori Dict