學華語Kaori Dict

推銷

giản thể: 推销

tuīxiāo

ㄊㄨㄟ ㄒㄧㄠ

SUY TIÊU

HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    售貨員向顧客推銷產品。

    shòu huò yuán xiàng gù kè tuī xiāo chǎn pǐn

    Nhân viên bán hàng thuyết phục khách hàng mua sản phẩm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推銷 nghĩa là gì? · Kaori Dict