例句Câu ví dụ
- 1
售貨員向顧客推銷產品。
shòu huò yuán xiàng gù kè tuī xiāo chǎn pǐn
Nhân viên bán hàng thuyết phục khách hàng mua sản phẩm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
