學華語Kaori Dict

促銷

giản thể: 促销

xiāo

ㄘㄨˋ ㄒㄧㄠ

XÚC TIÊU

HSK 4TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    百貨大樓在做促銷。

    bǎi huò dà lóu zài zuò cù xiāo

    Cửa hàng đồ dùng đang làm khuyến mãi

  • 2

    公司在搞促銷,很多商品優惠。

    gōng sī zài gǎo cù xiāo hěn duō shāng pǐn yōu huì

    Công ty đang làm khuyến mãi, nhiều sản phẩm được giảm giá

  • 3

    最近天貓上有手機促銷活動。

    zuìjìn tiān māo shàng yǒu shǒujī cùxiāo huódòng。

    Gần đây trên Tmall có chương trình khuyến mãi điện thoại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

促銷 nghĩa là gì? · Kaori Dict