- 1.thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp); tiến lên; tăng cường

例句Câu ví dụ
- 1
運動促進健康。
yùn dòng cù jìn jiàn kāng
Thể thao thúc đẩy sức khỏe
- 2
相互理解能促進和平。
xiānghù lǐjiě néng cùjìn hépíng。
Hiểu biết lẫn nhau thúc đẩy hòa bình
- 3
它也會促進城市的經濟發展。
tā yě huì cùjìn chéngshì de jīngjìfāzhǎn。
Nó cũng sẽ thúc đẩy sự phát triển kinh tế của thành phố
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!