學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kích thích, thúc giục, vội vàngmáy dịch

XÚC

  1. 1.(hình thức kết hợp) thời gian ngắn; vội vàng; nhanh chóng
  2. 2.(hình thức kết hợp) thúc giục; thúc đẩy
  3. 3.(văn học) gần; áp sát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

促 (形声。从人,足声。本义紧迫。又指急促,赶快) 同本义 促,速也。--《广韵》 促,速也。--《汉书·高帝纪》注 长来觉日月益促。--唐·柳宗元《与萧俛书》 又如促柱(急切的絣音);促装(急忙整治行装);促速(急速);促病(急病) 小,狭窄 短。时间、距离拉得不长的 可命促而意长。--晋·陆机《吊魏武帝文》 又如促节(乐曲快板短促);促死(立刻死去);促生(短促的生命);促促(短短的) 促 使加 促 cù ①时间短;紧迫仓~、急~。 ②催;推动~使、督~。 ③接近~膝交谈。 【促膝谈心】紧挨着坐在一起谈心。 【促织】见【蟋蟀】。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [zú] chỉ âm.

Người 亻 theo sau bạn 足; 足 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 促 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict