學華語Kaori Dict

督促

ㄉㄨ ㄘㄨˋ

ĐỐC XÚC

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ
  2. 2.thúc giục

例句Câu ví dụ

  • 1

    那天我看到一個家長在督促自己的孩子背誦《三字經》。

    nàtiān wǒ kàndào yīge jiāzhǎng zài dūcù zìjǐ de háizi bèisòng 《 SānzìJīng 》。

    Ngày đó tôi thấy một người cha đang nhắc nhở con mình thuộc lòng《Ba chữ kinh》

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

督促 nghĩa là gì? · Kaori Dict