學華語Kaori Dict

催促

cuī

ㄘㄨㄟ ㄘㄨˋ

THÔI XÚC

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    催促客戶去完成一件任務是很讓人頭疼的事。

    cuīcù kèhù qù wánchéng yī jiàn rènwu shì hěn ràng réntóu téng de shì。

    Việc thúc giục khách hàng hoàn thành một nhiệm vụ rất tốn công.

  • 2

    他沒有等任何人催促,而是主動完成所有前置準備。

    tā méiyǒu děng rènhé rén cuīcù, érshì zhǔdòng wánchéng suǒyǒu qiánzhì zhǔnbèi。

    Anh ấy không đợi bất kỳ ai nhắc nhở, mà chủ động hoàn thành tất cả công tác chuẩn bị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

催促 nghĩa là gì? · Kaori Dict