學華語Kaori Dict

cuī

ㄘㄨㄟ

THÔI

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.giục
  2. 2.thúc giục
  3. 3.nhắc nhở
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.thúc giục ai đó
  2. 5.thúc đẩy
  3. 6.xúc tiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    溪流潺潺,催我入眠。

    xīliú chánchán, cuī wǒ rùmián。

    Dòng nước nhỏ chảy róc rách, khiến tôi buồn ngủ

  • 2

    蟋蟀的叫聲與蛙鳴催我入眠。

    xīshuài de jiàoshēng yǔ wā míng cuī wǒ rùmián。

    Tiếng kêu của châu chấu và tiếng kêu của ếch khiến tôi buồn ngủ

  • 3

    警方將催淚彈投擲到了建築中。

    jǐngfāng jiāng cuīlèidàn tóuzhì dàoliǎo jiànzhù zhōng。

    Cảnh sát đã ném lựu đạn vào tòa nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

催 nghĩa là gì? · Kaori Dict