催婚
cuīhūn
[ㄘㄨㄟ ㄏㄨㄣ]
THÔI HÔN
- 1.giục ai đó (thường là con trưởng thành hoặc cháu...) kết hôn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.