例句Câu ví dụ
- 1
他宣布與她訂婚。
tā xuānbù yǔ tā dìnghūn。
Anh ấy công bố sẽ kết hôn với cô ấy.
- 2
我為你的訂婚祝賀。
wǒ wèi nǐ de dìnghūn zhùhè。
Tôi chúc mừng cho đám cưới của anh
- 3
瑪麗宣布和湯姆訂婚。
Mǎlì xuānbù hé Tāngmǔ dìnghūn。
Mary công bố việc cô đã hứa hôn với Tom.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
- 訂ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.
