學華語Kaori Dict

訂婚

giản thể: 订婚

dìnghūn

ㄉㄧㄥˋ ㄏㄨㄣ

ĐÍNH HÔN

HSK 7-9TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    他宣布與她訂婚。

    tā xuānbù yǔ tā dìnghūn。

    Anh ấy công bố sẽ kết hôn với cô ấy.

  • 2

    我為你的訂婚祝賀。

    wǒ wèi nǐ de dìnghūn zhùhè。

    Tôi chúc mừng cho đám cưới của anh

  • 3

    瑪麗宣布和湯姆訂婚。

    Mǎlì xuānbù hé Tāngmǔ dìnghūn。

    Mary công bố việc cô đã hứa hôn với Tom.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
  • ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訂婚 nghĩa là gì? · Kaori Dict