學華語Kaori Dict

giản thể:

dìng

ㄉㄧㄥˋ

ĐÍNH

HSK 3TOCFL 3V
  1. 1.đồng ý
  2. 2.kết luận
  3. 3.lập ra
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đặt mua (báo chí,...)
  2. 5.đặt hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我訂了一家旅館。

    wǒ dìng le yī jiā lǚ guǎn

    Tôi đã đặt một khách sạn.

  • 2

    我們和公司訂了合同。

    wǒ men hé gōng sī dìng le hé tong

    Chúng tôi đã ký hợp đồng với công ty

  • 3

    訂機票了嗎?

    dìng jīpiào le ma?

    Đã đặt vé máy bay chưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訂 nghĩa là gì? · Kaori Dict