- 1.đồng ý
- 2.kết luận
- 3.lập ra
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đặt mua (báo chí,...)
- 5.đặt hàng

例句Câu ví dụ
- 1
我訂了一家旅館。
wǒ dìng le yī jiā lǚ guǎn
Tôi đã đặt một khách sạn.
- 2
我們和公司訂了合同。
wǒ men hé gōng sī dìng le hé tong
Chúng tôi đã ký hợp đồng với công ty
- 3
訂機票了嗎?
dìng jīpiào le ma?
Đã đặt vé máy bay chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訂ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.