學華語Kaori Dict

dìng

ㄉㄧㄥˋ

ĐỊNH

HSK 4V
  1. 1.cố định; đặt; làm cho xác định
  2. 2.đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng
  3. 3.đông lại; kết tụ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn học) chắc chắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間定了嗎?

    shí jiān dìng le ma

    Thời gian đã xác định chưa

  • 2

    去或是不去,你定。

    qù huò shì bù qù nǐ dìng

    Đi hay không đi, anh quyết định

  • 3

    好,定了。

    hǎo, dìng le。

    Được rồi, đã quyết định

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定 nghĩa là gì? · Kaori Dict