學華語Kaori Dict

dīng

ㄉㄧㄥ

ĐINH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.nam trưởng thành
  2. 2.Thiên Can thứ tư 天干[tian1gan1]
  3. 3.thứ tư (dùng như "4" hoặc "D")
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.hạt thịt hoặc rau nhỏ
  2. 5.(văn học) gặp phải
  3. 6.(cổ đại) hướng la bàn Trung Quốc cổ: 195°
  4. 7.(hóa học) butyl

Cách đọc khác:Dīnghọ [Ding1]zhēng丁 — dùng trong 丁丁[zheng1 zheng1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    加一丁點鹽。

    jiā yīdīngdiǎn yán。

    Thêm một chút muối

  • 2

    將蘋果切丁。

    jiāng píngguǒ qiē dīng。

    Cắt táo thành khối lập phương

  • 3

    苦丁茶非常苦。

    kǔ dīng chá fēicháng kǔ。

    Trà khổng lồ rất đắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丁 nghĩa là gì? · Kaori Dict