丁丑
dīngchǒu
[ㄉㄧㄥ ㄔㄡˇ]
ĐINH SỬU
- 1.năm thứ mười bốn Đinh Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1997 hoặc 2057

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.