例句Câu ví dụ
- 1
小醜做了個鬼臉。
xiǎochǒu zuò le gě guǐliǎn。
Kép làm một biểu cảm kỳ quái.
- 2
他衣著像個紳士,言行舉止卻像個小醜。
tā yīzhuó xiàng gě shēnshì, yánxíng jǔzhǐ què xiàng gě xiǎochǒu。
Ông ấy mặc như một người quý tộc, nhưng lời nói và cử chỉ lại giống một kẻ hề
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
