學華語Kaori Dict

小丑

xiǎochǒu

ㄒㄧㄠˇ ㄔㄡˇ

TIỂU SỬU

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    小醜做了個鬼臉。

    xiǎochǒu zuò le gě guǐliǎn。

    Kép làm một biểu cảm kỳ quái.

  • 2

    他衣著像個紳士,言行舉止卻像個小醜。

    tā yīzhuó xiàng gě shēnshì, yánxíng jǔzhǐ què xiàng gě xiǎochǒu。

    Ông ấy mặc như một người quý tộc, nhưng lời nói và cử chỉ lại giống một kẻ hề

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小丑 nghĩa là gì? · Kaori Dict