學華語Kaori Dict

小說

giản thể: 小说

xiǎoshuō

ㄒㄧㄠˇ ㄕㄨㄛ

TIỂU THUYẾT

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.tiểu thuyết
  2. 2.hư cấu
  3. 3.LT:本[ben3],部[bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我借了一本小說。

    wǒ jiè le yī běn xiǎo shuō

    Tôi đã mượn một cuốn tiểu thuyết

  • 2

    這位作家寫了很多小說。

    zhè wèi zuò jiā xiě le hěn duō xiǎo shuō

    Ngài này đã viết rất nhiều tiểu thuyết

  • 3

    我有十本書,其中三本是小說。

    wǒ yǒu shí běn shū qí zhōng sān běn shì xiǎo shuō

    Tôi có mười cuốn sách, trong đó ba cuốn là tiểu thuyết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小說 nghĩa là gì? · Kaori Dict