- 1.tiểu thuyết
- 2.hư cấu
- 3.LT:本[ben3],部[bu4]

例句Câu ví dụ
- 1
我借了一本小說。
wǒ jiè le yī běn xiǎo shuō
Tôi đã mượn một cuốn tiểu thuyết
- 2
這位作家寫了很多小說。
zhè wèi zuò jiā xiě le hěn duō xiǎo shuō
Ngài này đã viết rất nhiều tiểu thuyết
- 3
我有十本書,其中三本是小說。
wǒ yǒu shí běn shū qí zhōng sān běn shì xiǎo shuō
Tôi có mười cuốn sách, trong đó ba cuốn là tiểu thuyết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.