例句Câu ví dụ
- 1
小女孩兒和小男孩兒一起玩兒。
xiǎo nǚ háir hé xiǎo nán háir yī qǐ wánr
Cô bé và cậu bé cùng chơi đùa.
- 2
小樹變成了大樹。
xiǎo shù biàn chéng le dà shù
Cây non trở thành cây lớn
- 3
我家有一個小院子。
wǒ jiā yǒu yī ge xiǎo yuàn zi
Gia đình tôi có một cái sân nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
