學華語Kaori Dict

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ

TIỂU

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.nhỏ
  2. 2.
  3. 3.một vài
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    小女孩兒和小男孩兒一起玩兒。

    xiǎo nǚ háir hé xiǎo nán háir yī qǐ wánr

    Cô bé và cậu bé cùng chơi đùa.

  • 2

    小樹變成了大樹。

    xiǎo shù biàn chéng le dà shù

    Cây non trở thành cây lớn

  • 3

    我家有一個小院子。

    wǒ jiā yǒu yī ge xiǎo yuàn zi

    Gia đình tôi có một cái sân nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小 nghĩa là gì? · Kaori Dict