學華語Kaori Dict

xiāo

ㄒㄧㄠ

TIÊU

HSK 7-9V
  1. 1.giảm bớt; lắng xuống
  2. 2.tiêu thụ; giảm
  3. 3.tiêu phí (thời gian)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(sau 不[bu4] hoặc 只[zhi3] hoặc 何[he2],...) cần; yêu cầu; mất

例句Câu ví dụ

  • 1

    氣終於消了

    qì zhōngyú xiāo le

    Cuộc giận đã qua

  • 2

    那你的氣消了嗎?

    nà nǐ de qì xiāo le ma?

    Có lẽ anh đã hết giận rồi chứ

  • 3

    各位消費者及媒體先進好。

    gèwèi xiāofèizhě jí méitǐ xiānjìn hǎo。

    Các quý khách hàng và các nhà báo thân mến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消 nghĩa là gì? · Kaori Dict