學華語Kaori Dict

消除

xiāochú

ㄒㄧㄠ ㄔㄨˊ

TIÊU TRỪ

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動能消除壓力。

    yùn dòng néng xiāo chú yā lì

    Hoạt động thể chất có thể xua tan căng thẳng

  • 2

    能付出愛心就是福,能消除煩惱就是慧。

    néng fùchū àixīn jiùshì fú, néng xiāochú fánnǎo jiùshì huì。

    Biết yêu thương là phúc, biết xóa tan phiền muộn là trí tuệ.

  • 3

    美國的任務是將共產主義從世界上消除。

    Měiguó de rènwu shì jiāng gòngchǎnzhǔyì cóng shìjiè shàng xiāochú。

    Nhiệm vụ của Mỹ là loại bỏ chủ nghĩa cộng sản khỏi thế giới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消除 nghĩa là gì? · Kaori Dict