除非
chúfēi
[ㄔㄨˊ ㄈㄟ]
TRỪ PHI
HSK 5TOCFL 4Conj/Prep
- 1.chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)
- 2.chỉ khi
- 3.chỉ trong trường hợp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trừ khi

例句Câu ví dụ
- 1
除非你去,我才去。
chú fēi nǐ qù wǒ cái qù
Tôi sẽ đi chỉ khi anh đi
- 2
除非我死了!
chúfēi wǒ sǐ le!
Không phải bằng xương máu tôi!
- 3
除非下雨, 我也會去。
chúfēi xiàyǔ , wǒ yě huì qù。
Tôi sẽ đi dù trời có mưa hay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!