學華語Kaori Dict

排除

páichú

ㄆㄞˊ ㄔㄨˊ

BÀI TRỪ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.loại bỏ
  2. 2.gỡ bỏ
  3. 3.loại trừ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.loại ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    請排除這個可能。

    qǐng pái chú zhè ge kě néng

    Vui lòng loại bỏ khả năng này

  • 2

    他把問題從腦子裡排除了。

    tā bǎ wèntí cóng nǎozi lǐ páichú le。

    Anh ấy đã loại bỏ vấn đề ra khỏi đầu óc.

  • 3

    他把問題從腦子里排除了。

    tā bǎ wèntí cóng nǎozi lǐ páichú le。

    Anh ấy đã loại bỏ vấn đề ra khỏi đầu óc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排除 nghĩa là gì? · Kaori Dict