拍出
pāichū
[ㄆㄞ ㄔㄨ]
PHÁCH XUẤT
- 1.bán đấu giá
- 2.đạt mức giá nhất định tại buổi đấu giá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.