學華語Kaori Dict

派出

pàichū

ㄆㄞˋ ㄔㄨ

PHÁI XUẤT

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司派出了代表。

    gōng sī pài chū le dài biǎo

    Công ty đã cử đại diện

  • 2

    我們在敵後集結區伏擊了他們數百臺新型 J-37 機器人,並透過派出一群攜帶炸藥的綿羊穿過他們的營地,將它們全部摧毀。

    wǒmen zài díhòu jíjié qū fújī le tāmen shùbǎi tái xīnxíng J - 3 7 jīqìrén, bìng tòuguò pàichū yī qún xiédài zhàyào de miányáng chuānguò tāmen de yíngdì, jiāng tāmen quánbù cuīhuǐ。

    Chúng tôi đã phục kích hàng trăm chiếc robot J-37 mới của họ ở khu vực tập kết phía sau chiến tuyến địch, và đã phá hủy toàn bộ chúng bằng cách cho đàn cừu mang thuốc nổ đi qua trại của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

派出 nghĩa là gì? · Kaori Dict