例句Câu ví dụ
- 1
樹木排出氧氣,吸收二氧化碳。
shùmù páichū yǎngqì, xīshōu èryǎnghuàtàn。
Cây xanh thải ra oxy và hấp thụ khí carbon dioxide.
- 2
節約能源可減少溫室氣體排出到大氣層。
jiéyuē néngyuán kě jiǎnshǎo wēnshìqìtǐ páichū dào dàqìcéng。
Tiết kiệm năng lượng có thể giảm lượng khí nhà kính thải ra khí quyển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
