學華語Kaori Dict

排出

páichū

ㄆㄞˊ ㄔㄨ

BÀI XUẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    樹木排出氧氣,吸收二氧化碳。

    shùmù páichū yǎngqì, xīshōu èryǎnghuàtàn。

    Cây xanh thải ra oxy và hấp thụ khí carbon dioxide.

  • 2

    節約能源可減少溫室氣體排出到大氣層。

    jiéyuē néngyuán kě jiǎnshǎo wēnshìqìtǐ páichū dào dàqìcéng。

    Tiết kiệm năng lượng có thể giảm lượng khí nhà kính thải ra khí quyển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排出 nghĩa là gì? · Kaori Dict