學華語Kaori Dict

排隊

giản thể: 排队

páiduì

ㄆㄞˊ ㄉㄨㄟˋ

BÀI ĐỘI

HSK 2TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    好多人在排隊。

    hǎo duō rén zài pái duì

    Rất nhiều người đang xếp hàng

  • 2

    旅客們在排隊上車。

    lǚ kè men zài pái duì shàng chē

    Những người du lịch đang xếp hàng lên xe

  • 3

    指揮大家排隊。

    zhǐ huī dà jiā pái duì

    Hướng dẫn mọi người xếp hàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排隊 nghĩa là gì? · Kaori Dict