學華語Kaori Dict

排名

páimíng

ㄆㄞˊ ㄇㄧㄥˊ

BÀI DANH

HSK 3TOCFL 6
  1. 1.xếp hạng (1, 2 v.v.)
  2. 2.bảng xếp hạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們隊排名第一。

    wǒ men duì pái míng dì yī

    Đội chúng tôi xếp hạng đầu tiên

  • 2

    這家公司在石油行業排名第二。

    zhè jiāgōng Sī zài shíyóu hángyè páimíng dìèr。

    Công ty này xếp thứ hai trong ngành dầu mỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排名 nghĩa là gì? · Kaori Dict