學華語Kaori Dict

名字

míngzi

ㄇㄧㄥˊ ㄗ˙

DANH TỰ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.tên (của người hoặc vật)
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我忘記他的名字了。

    wǒ wàng jì tā de míng zi le

    Tôi quên tên anh ấy rồi

  • 2

    請問,你叫什麼名字?

    qǐng wèn nǐ jiào shén me míng zi

    Xin lỗi, anh tên là gì?

  • 3

    他大聲地喊我的名字。

    tā dà shēng dì hǎn wǒ de míng zi

    Anh ấy gọi tên tôi to tiếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名字 nghĩa là gì? · Kaori Dict