學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chữ

TỰ

  1. 1.chữ
  2. 2.ký hiệu
  3. 3.kí tự
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

字 (会意兼形声。从宀从子,子亦声。在屋内生孩子。本义生孩子) 同本义 字,乳也。--《说文》。 字,生也。--《广雅》 妇人疏字者子活,数乳者子死。--《论衡·气寿》 六畜遂字。--《汉书》。颜师古注字,生也。” 苦山有木,服之不字。--《山海经·中山经》 亭有畜字马,岁课息。--《汉书·食货志下》 又如字乳(生育);字育(生育、蕃育) 怀孕,体内怀着胎儿 女子贞不字,十年乃字。--《易·屯》 乘字牝者,傧而不得聚会。--《史记·平准书》 又如字牝(怀孕的母畜);字孕(怀胎;生殖) 字zì ⒈记录语言的符号~体『~。难~。拼音~。 ⒉音咬~清楚。~正腔圆。 ⒊字的形体柳~。正楷~。 ⒋书法作品~画。 ⒌用文字写成的条据、凭证、契约等~条。~据。 ⒍人的姓名或别名(也叫表字或号)签~。刘备~玄德。 ⒎旧时称女子许嫁待~。 ⒏生子,〈引〉养育妇人疏~者子活(疏稀疏)。 ⒐ 字义未详。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tử) chỉ nghĩa, [mián, gài] chỉ âm.

Một đứa trẻ 子 trong nhà 宀; 子 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 字 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict