學華語Kaori Dict

十字路口

shíkǒu

ㄕˊ ㄗˋ ㄌㄨˋ ㄎㄡˇ

THẬP TỰ LỘ KHẨU

HSK 7-9TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    在十字路口右轉。

    zài shízìlùkǒu yòuzhuǎn。

    Quay phải tại ngã tư

  • 2

    十字路口出了車禍。

    shízìlùkǒu chū le chēhuò。

    Đã xảy ra tai nạn ở ngã tư

  • 3

    這個十字路口很危險。

    zhège shízìlùkǒu hěn wēixiǎn。

    Giao điểm này rất nguy hiểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十字路口 nghĩa là gì? · Kaori Dict