學華語Kaori Dict

shí

ㄕˊ

THẬP

HSK 1TOCFL 1Num

例句Câu ví dụ

  • 1

    一元有十毛。

    yī yuán yǒu shí máo

    Một tệ có mười hào

  • 2

    我今年二十歲。

    wǒ jīn nián èr shí suì

    Tôi năm mươi tuổi

  • 3

    一年有十二個月。

    yī nián yǒu shí èr gè yuè

    Một năm có mười hai tháng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十 nghĩa là gì? · Kaori Dict