例句Câu ví dụ
- 1
一元有十毛。
yī yuán yǒu shí máo
Một tệ có mười hào
- 2
我今年二十歲。
wǒ jīn nián èr shí suì
Tôi năm mươi tuổi
- 3
一年有十二個月。
yī nián yǒu shí èr gè yuè
Một năm có mười hai tháng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
