一五一十
yīwǔyīshí
[ㄧ ㄨˇ ㄧ ㄕˊ]
NHẤT NGŨ NHẤT THẬP
TOCFL 6
- 1.nghĩa đen: đếm năm và mười (thành ngữ); kể lại một cách có hệ thống và đầy đủ chi tiết

例句Câu ví dụ
- 1
他把他在非洲的所見所聞一五一十地告訴了我們。
tā bǎ tā zài Fēizhōu de suǒjiànsuǒwén yīwǔyīshí de gàosu le wǒmen。
Anh ấy đã kể chúng tôi một cách chi tiết những gì anh ấy đã thấy và trải nghiệm ở châu Phi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.