例句Câu ví dụ
- 1
我家有五口人。
wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén
Gia đình tôi có năm người
- 2
五加五等於十。
wǔ jiā wǔ děng yú shí
Năm thêm năm bằng mười
- 3
這條路長五公里。
zhè tiáo lù zhǎng wǔ gōng lǐ
Con đường này dài năm kilômét
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 五顏六色nhiều màu sắc
- 五花八門muôn hình vạn trạng
- 五星級khách sạn năm sao
- 三番五次lặp đi lặp lại (thành ngữ)
- 五官năm cơ quan cảm giác trong y học cổ truyền (mũi, mắt, môi, lưỡi, tai 鼻目口舌耳)
- 一五一十nghĩa đen: đếm năm và mười (thành ngữ); kể lại một cách có hệ thống và đầy đủ chi tiết
- 五金phụ tùng kim loại (ốc vít)
- 五彩năm màu (chính) (trắng, đen, đỏ, vàng và xanh)
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
