學華語Kaori Dict

ㄨˇ

NGŨ

HSK 1TOCFL 1Num

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家有五口人。

    wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén

    Gia đình tôi có năm người

  • 2

    五加五等於十。

    wǔ jiā wǔ děng yú shí

    Năm thêm năm bằng mười

  • 3

    這條路長五公里。

    zhè tiáo lù zhǎng wǔ gōng lǐ

    Con đường này dài năm kilômét

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五 nghĩa là gì? · Kaori Dict