例句Câu ví dụ
- 1
葵舞跳得很好。
kuí wǔ tiào dehěn hǎo。
Aoi nhảy rất hay
- 2
她在學鋼管舞。
tā zài xué gāngguǎnwǔ。
Cô ấy đang học nhảy dây thép.
- 3
那隻舞蝶死了。
nà zhī wǔ dié sǐ le。
Con bướm đang bay đó đã chết
葵舞跳得很好。
kuí wǔ tiào dehěn hǎo。
Aoi nhảy rất hay
她在學鋼管舞。
tā zài xué gāngguǎnwǔ。
Cô ấy đang học nhảy dây thép.
那隻舞蝶死了。
nà zhī wǔ dié sǐ le。
Con bướm đang bay đó đã chết