學華語Kaori Dict

ㄨˇ

HSK 5TOCFL 3N/V
  1. 1.nhảy múa
  2. 2.vung
  3. 3.vẩy

例句Câu ví dụ

  • 1

    葵舞跳得很好。

    kuí wǔ tiào dehěn hǎo。

    Aoi nhảy rất hay

  • 2

    她在學鋼管舞。

    tā zài xué gāngguǎnwǔ。

    Cô ấy đang học nhảy dây thép.

  • 3

    那隻舞蝶死了。

    nà zhī wǔ dié sǐ le。

    Con bướm đang bay đó đã chết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict