學華語Kaori Dict

跳舞

tiào

ㄊㄧㄠˋ ㄨˇ

KHIÊU VŨ

HSK 3TOCFL 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    我周末去游泳,你去跳舞嗎?

    wǒ zhōu mò qù yóu yǒng nǐ qù tiào wǔ ma

    Tôi sẽ bơi vào cuối tuần; anh có đi nhảy không?

  • 2

    他不僅會唱歌,而且會跳舞。

    tā bù jǐn huì chàng gē ér qiě huì tiào wǔ

    Anh ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy

  • 3

    臺上有人跳舞。

    tái shàng yǒu rén tiào wǔ

    Có người đang nhảy múa trên sân khấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict