學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhảymáy dịch

tiàoKHIÊU

  1. 1.nhảy
  2. 2.nhảy lò cò
  3. 3.nhảy qua
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

跳〈动〉 (形声。从足,兆声。本义跃) 同本义 跳,…一曰跃也。--《说文》 特跳此者。--《左传·襄公二十五年》 跳往助之。--《列子·汤问》 狂生跳掷叫号 --清·纪昀《阅微草堂笔记》 又如跳蹋(由生气或着急而顿足);跳索(杂技中的一种绳技);跳鳞(跳出水面的鱼);跳踯(上下跳跃) 越过障碍 如跳墙;跳过篱笆;跳读(跳越章节读书);跳墙蓦圈(指偷盗的行为);跳门限(另换门庭);跳河(越过河;投河) 内动;一起一伏地跳 如心跳;眼皮跳;跳跃(跳动);跳踉(跳跃;跳动) 跳tiào ⒈两脚离地蹦、跃~跃。~高。~远。~绳。 ⒉越过~过去。她读报,~了几段。 ⒊物体由于弹性突然向上运动皮球~了几下。 ⒋一起一伏地动眼皮~。脉搏在~。 ⒌ ①游泳跳水用的长板。 ②一端搭在车或船上,一端放在地面的长板,利于人员的上下。〈引〉道路踏上回乡的~板。 跳táo 1.逃走,逃亡。 跳tiǎo 1.挑战,挑动。 2.挖取。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 跳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict