學華語Kaori Dict

跳蚤

tiàozao

ㄊㄧㄠˋ ㄗㄠ˙

KHIÊU TẢO

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們明天去跳蚤市場吧。

    wǒmen míngtiān qù tiàozǎoshìchǎng ba。

    Chúng ta đi chợ trời mai nhé

  • 2

    凱倫在跳蚤市場買了很多東西。

    Kǎi lún zài tiàozǎoshìchǎng mǎi le hěn duō dōngxi。

    Karen mua nhiều thứ ở chợ trời

  • 3

    寄生在狗身上的跳蚤已被證明跳得比寄生在貓身上的高。

    jìshēng zài gǒu shēnshang de tiàozao yǐ bèi zhèngmíng tiào de bǐ jìshēng zài māo shēnshang de gāo。

    Giun nhện sống trên người chó đã được chứng minh là nhảy cao hơn giun nhện sống trên người mèo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳蚤 nghĩa là gì? · Kaori Dict