學華語Kaori Dict

跳躍

giản thể: 跳跃

tiàoyuè

ㄊㄧㄠˋ ㄩㄝˋ

KHIÊU DƯỢC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.nhảy
  2. 2.nhảy vọt
  3. 3.nhảy cẫng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhảy qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    那只貓在跳躍之前把身子蹲得很低。

    nà zhǐ māo zài tiàoyuè zhīqián bǎ shēnzi dūn dehěn dī。

    Con mèo đó crouch thấp trước khi nhảy

  • 2

    女人的思維很有跳躍性:從仰慕到愛慕,從愛慕到結婚都是一眨眼間的事。

    nǚrén de sīwéi hěn yǒu tiàoyuè xìng: cóng yǎngmù dào àimù, cóng àimù dào jiéhūn dōu shì yīzhǎyǎn jiān de shì。

    Tư duy của phụ nữ rất nhanh nhảy: từ ngưỡng mộ đến yêu thích, từ yêu thích đến kết hôn chỉ là một thoáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳躍 nghĩa là gì? · Kaori Dict