學華語Kaori Dict

活躍

giản thể: 活跃

huóyuè

ㄏㄨㄛˊ ㄩㄝˋ

HOẠT DƯỢC

HSK 6TOCFL 5Adj/V
  1. 1.năng động
  2. 2.sôi nổi
  3. 3.phấn khích
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.làm cho sôi nổi
  2. 5.làm bừng lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    球星在賽場上很活躍。

    qiú xīng zài sài chǎng shàng hěn huó yuè

    Ngôi sao thể thao rất sôi nổi trên sân

  • 2

    我母親很活躍。

    wǒ mǔqīn hěn huóyuè。

    Tôi mẹ rất hoạt bát

  • 3

    瑪麗沒她姐妹活躍。

    Mǎlì méi tā jiěmèi huóyuè。

    Mary không hoạt bát bằng các em gái của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活躍 nghĩa là gì? · Kaori Dict