- 1.năng động
- 2.sôi nổi
- 3.phấn khích
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.làm cho sôi nổi
- 5.làm bừng lên

例句Câu ví dụ
- 1
球星在賽場上很活躍。
qiú xīng zài sài chǎng shàng hěn huó yuè
Ngôi sao thể thao rất sôi nổi trên sân
- 2
我母親很活躍。
wǒ mǔqīn hěn huóyuè。
Tôi mẹ rất hoạt bát
- 3
瑪麗沒她姐妹活躍。
Mǎlì méi tā jiěmèi huóyuè。
Mary không hoạt bát bằng các em gái của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.