例句Câu ví dụ
- 1
我很快活。
wǒ hěn kuàihuo。
Tôi rất vui
- 2
那些孩子很快活。
nàxiē háizi hěn kuàihuo。
Những đứa trẻ rất vui vẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
