- 1.nhanh chóng; ngay lập tức

例句Câu ví dụ
- 1
趕快上車!
gǎn kuài shàng chē
Hãy lên xe nhanh lên
- 2
趕快回家。
gǎnkuài huíjiā。
Hãy nhanh về nhà
- 3
趕快出發吧。
gǎnkuài chūfā ba。
Hãy nhanh chóng lên đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.