快餐
kuàicān
[ㄎㄨㄞˋ ㄘㄢ]
KHOÁI XAN
HSK 2N
- 1.thức ăn nhanh
- 2.đồ ăn nhẹ
- 3.bữa ăn nhanh

例句Câu ví dụ
- 1
午餐在公司吃快餐。
wǔ cān zài gōng sī chī kuài cān
Trưa tôi ăn đồ nhanh ở công ty
- 2
我受夠吃快餐了。
wǒ shòugòu chī kuàicān le。
Tôi chán ăn đồ nhanh rồi
- 3
我要去超市,快餐面啊,酒釀團子啊,一樣一樣買回來。
wǒ yào qù chāoshì, kuàicān miàn a, jiǔniàng tuánzi a, yīyàng yīyàng mǎihuí lái。
Tôi phải đi chợ, mua cả mì gói, cả bánh bột xung, từng thứ một.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.